九曲橋 cửu khúc kiều Hán Việt: cửu khúc kiều Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 曲 (khúc) + 橋 (kiều)Hán Việtcửu khúc kiềuCấu tạo九 + 曲 + 橋 · cửu + khúc + kiều nghĩa thành phần: cửu + khúc + kiều Nghĩa EngCihui 九曲橋 iǔqūqiáo n. a zigzag bridge M:⁴zuò