九曲腸

jiǔ qū cháng cửu khúc tràng

Hán Việt: cửu khúc tràng · Pinyin: jiǔ qū cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (khúc) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻无限的忧思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻无限的忧思。