九極管 cửu cực quản Hán Việt: cửu cực quản Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 極 (cực) + 管 (quản)Hán Việtcửu cực quảnCấu tạo九 + 極 + 管 · cửu + cực + quản nghĩa thành phần: cửu + cực + quản Nghĩa EngCihui nonode