九枝燈 jiǔ zhī dēng · cửu chi đăng Hán Việt: cửu chi đăng · Pinyin: jiǔ zhī dēng Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 枝 (chi) + 燈 (đăng)Pinyinjiǔ zhī dēngHán Việtcửu chi đăngCấu tạo九 + 枝 + 燈 · cửu + chi + đăng nghĩa thành phần: cửu + chi + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古灯名。Tân Hoa Tự Điển 1.古灯名。