九横死

cửu hoành tử

Hán Việt: cửu hoành tử

Tổng quan

cửu hoành tử (名數)見九橫條。☸

Cấu tạo: (cửu) + (hoành) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửu hoành tử (名數)見九橫條。☸