九死厄 jiǔ sǐ è · cửu tử ách Hán Việt: cửu tử ách · Pinyin: jiǔ sǐ è Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 死 (tử) + 厄 (ách)Pinyinjiǔ sǐ èHán Việtcửu tử áchCấu tạo九 + 死 + 厄 · cửu + tử + ách nghĩa thành phần: cửu + tử + ách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多次死亡的威胁。Tân Hoa Tự Điển 1.多次死亡的威胁。