九点烟 cửu điểm yên Hán Việt: cửu điểm yên Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 点 (điểm) + 烟 (yên)Hán Việtcửu điểm yênCấu tạo九 + 点 + 烟 · cửu + điểm + yên nghĩa thành phần: cửu + điểm + yên