九環帶 jiǔ huán dài · cửu hoàn đái Hán Việt: cửu hoàn đái · Pinyin: jiǔ huán dài Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 環 (hoàn) + 帶 (đái)Pinyinjiǔ huán dàiHán Việtcửu hoàn đáiCấu tạo九 + 環 + 帶 · cửu + hoàn + đái nghĩa thành phần: cửu + hoàn + đái