九畹花

jiǔ wǎn huā cửu uyển hoa

Hán Việt: cửu uyển hoa · Pinyin: jiǔ wǎn huā

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (uyển) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指兰花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指兰花。