九百九十九

jiǔ bǎi jiǔ shí jiǔ cửu bách cửu thập cửu

Hán Việt: cửu bách cửu thập cửu · Pinyin: jiǔ bǎi jiǔ shí jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (bách) + (cửu) + (thập) + (cửu)