九百十 jiǔ bǎi shí · cửu bách thập Hán Việt: cửu bách thập · Pinyin: jiǔ bǎi shí Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 百 (bách) + 十 (thập)Pinyinjiǔ bǎi shíHán Việtcửu bách thậpCấu tạo九 + 百 + 十 · cửu + bách + thập nghĩa thành phần: cửu + bách + thập