九百十九

jiǔ bǎi shí jiǔ cửu bách thập cửu

Hán Việt: cửu bách thập cửu · Pinyin: jiǔ bǎi shí jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (bách) + (thập) + (cửu)