九老圖 jiǔ lǎo tú · cửu lão đồ Hán Việt: cửu lão đồ · Pinyin: jiǔ lǎo tú Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 老 (lão) + 圖 (đồ)Pinyinjiǔ lǎo túHán Việtcửu lão đồCấu tạo九 + 老 + 圖 · cửu + lão + đồ nghĩa thành phần: cửu + lão + đồ