九股索

jiǔ gǔ suǒ cửu cổ tác

Hán Việt: cửu cổ tác · Pinyin: jiǔ gǔ suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (cổ) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种粗大结实的绳索,古代用作套敌人的武器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种粗大结实的绳索,古代用作套敌人的武器。