九背向 jiǔ bèi xiàng · cửu bối hướng Hán Việt: cửu bối hướng · Pinyin: jiǔ bèi xiàng Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 背 (bối) + 向 (hướng)Pinyinjiǔ bèi xiàngHán Việtcửu bối hướngCấu tạo九 + 背 + 向 · cửu + bối + hướng nghĩa thành phần: cửu + bối + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜿蜒曲折貌。Tân Hoa Tự Điển 1.蜿蜒曲折貌。