九節杖

jiǔ jié zhàng cửu tiết trượng

Hán Việt: cửu tiết trượng · Pinyin: jiǔ jié zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (tiết) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说仙人所用的手杖; 泛指手杖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说仙人所用的手杖。 2.泛指手杖。