九節茶 cửu tiết trà Hán Việt: cửu tiết trà Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 節 (tiết) + 茶 (trà)Hán Việtcửu tiết tràCấu tạo九 + 節 + 茶 · cửu + tiết + trà nghĩa thành phần: cửu + tiết + trà Nghĩa EngCihui sarcandra