九節鞭 jiǔ jié biān · cửu tiết tiên Hán Việt: cửu tiết tiên · Pinyin: jiǔ jié biān Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 節 (tiết) + 鞭 (tiên)Pinyinjiǔ jié biānHán Việtcửu tiết tiênCấu tạo九 + 節 + 鞭 · cửu + tiết + tiên nghĩa thành phần: cửu + tiết + tiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 武器名。由金屬或木製的鞭頭、鞭把及若干鞭節,用皮帶或鐵環串連而成,共分九節。可分為單鞭及雙鞭。