九芒珠 jiǔ máng zhū · cửu mang châu Hán Việt: cửu mang châu · Pinyin: jiǔ máng zhū Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 芒 (mang) + 珠 (châu)Pinyinjiǔ máng zhūHán Việtcửu mang châuCấu tạo九 + 芒 + 珠 · cửu + mang + châu nghĩa thành phần: cửu + mang + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光芒四射的明珠。Tân Hoa Tự Điển 1.光芒四射的明珠。