九苞禽 jiǔ bāo qín · cửu bao cầm Hán Việt: cửu bao cầm · Pinyin: jiǔ bāo qín Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 苞 (bao) + 禽 (cầm)Pinyinjiǔ bāo qínHán Việtcửu bao cầmCấu tạo九 + 苞 + 禽 · cửu + bao + cầm nghĩa thành phần: cửu + bao + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凤的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.凤的别名。