九英梅 jiǔ yīng méi · cửu anh mai Hán Việt: cửu anh mai · Pinyin: jiǔ yīng méi Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 英 (anh) + 梅 (mai)Pinyinjiǔ yīng méiHán Việtcửu anh maiCấu tạo九 + 英 + 梅 · cửu + anh + mai nghĩa thành phần: cửu + anh + mai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜡梅的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.蜡梅的一种。