九衢塵 jiǔ qú chén · cửu cù trần Hán Việt: cửu cù trần · Pinyin: jiǔ qú chén Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 衢 (cù) + 塵 (trần)Pinyinjiǔ qú chénHán Việtcửu cù trầnCấu tạo九 + 衢 + 塵 · cửu + cù + trần nghĩa thành phần: cửu + cù + trần