九衢塵

jiǔ qú chén cửu cù trần

Hán Việt: cửu cù trần · Pinyin: jiǔ qú chén

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (cù) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大道上的尘土。借指烦扰的尘世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大道上的尘土。借指烦扰的尘世。