九角形

cửu giác hình

Hán Việt: cửu giác hình

Tổng quan

(toán học) hình chín cạnh

Cấu tạo: (cửu) + (giác) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) hình chín cạnh

ja

  • JMdict nonagon|enneagon