九角戲 jiǔ jiǎo xì · cửu giác hí Hán Việt: cửu giác hí · Pinyin: jiǔ jiǎo xì Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 角 (giác) + 戲 (hí)Pinyinjiǔ jiǎo xìHán Việtcửu giác híCấu tạo九 + 角 + 戲 · cửu + giác + hí nghĩa thành phần: cửu + giác + hí