九通衢 jiǔ tōng qú · cửu thông cù Hán Việt: cửu thông cù · Pinyin: jiǔ tōng qú Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 通 (thông) + 衢 (cù)Pinyinjiǔ tōng qúHán Việtcửu thông cùCấu tạo九 + 通 + 衢 · cửu + thông + cù nghĩa thành phần: cửu + thông + cù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四通八达的大路。Tân Hoa Tự Điển 1.四通八达的大路。