九還丹 jiǔ hái dān · cửu hoàn đan Hán Việt: cửu hoàn đan · Pinyin: jiǔ hái dān Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 還 (hoàn) + 丹 (đan)Pinyinjiǔ hái dānHán Việtcửu hoàn đanCấu tạo九 + 還 + 丹 · cửu + hoàn + đan nghĩa thành phần: cửu + hoàn + đan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 道家經過九次提煉而成的丹藥。參見「九轉金丹」條。〈初刻拍案驚奇.卷一八〉:「吾有九還丹,可以點鉛汞為黃金。」