九里山 cửu lí san Hán Việt: cửu lí san Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 里 (lí) + 山 (san)Hán Việtcửu lí sanCấu tạo九 + 里 + 山 · cửu + lí + san nghĩa thành phần: cửu + lí + san