九重地 cửu trọng địa Hán Việt: cửu trọng địa Tổng quan gấp chín lần Cấu tạo: 九 (cửu) + 重 (trọng) + 地 (địa)Hán Việtcửu trọng địaCấu tạo九 + 重 + 地 · cửu + trọng + địa nghĩa thành phần: cửu + trọng + địa Nghĩa ViệtCihui gấp chín lần