九重塔 cửu trọng tháp Hán Việt: cửu trọng tháp Tổng quan cửu trọng tháp (堂塔)見塔條。☸ Cấu tạo: 九 (cửu) + 重 (trọng) + 塔 (tháp)Hán Việtcửu trọng thápCấu tạo九 + 重 + 塔 · cửu + trọng + tháp nghĩa thành phần: cửu + trọng + tháp Nghĩa ViệtCihui cửu trọng tháp (堂塔)見塔條。☸