九重閨 jiǔ zhòng guī · cửu trọng khuê Hán Việt: cửu trọng khuê · Pinyin: jiǔ zhòng guī Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 重 (trọng) + 閨 (khuê)Pinyinjiǔ zhòng guīHán Việtcửu trọng khuêCấu tạo九 + 重 + 閨 · cửu + trọng + khuê nghĩa thành phần: cửu + trọng + khuê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹深闺。Tân Hoa Tự Điển 1.犹深闺。