九鑰丹 jiǔ yào dān · cửu thược đan Hán Việt: cửu thược đan · Pinyin: jiǔ yào dān Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 鑰 (thược) + 丹 (đan)Pinyinjiǔ yào dānHán Việtcửu thược đanCấu tạo九 + 鑰 + 丹 · cửu + thược + đan nghĩa thành phần: cửu + thược + đan