九锡文 cửu tích văn Hán Việt: cửu tích văn Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 锡 (tích) + 文 (văn)Hán Việtcửu tích vănCấu tạo九 + 锡 + 文 · cửu + tích + văn nghĩa thành phần: cửu + tích + văn