九陽巾

jiǔ yáng jīn cửu dương cân

Hán Việt: cửu dương cân · Pinyin: jiǔ yáng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (dương) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道士的冠名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道士的冠名。