九霞裙 jiǔ xiá qún · cửu hà quần Hán Việt: cửu hà quần · Pinyin: jiǔ xiá qún Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 霞 (hà) + 裙 (quần)Pinyinjiǔ xiá qúnHán Việtcửu hà quầnCấu tạo九 + 霞 + 裙 · cửu + hà + quần nghĩa thành phần: cửu + hà + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"九霞裾"; 形容华丽的裙裾。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"九霞裾"。 2.形容华丽的裙裾。