九霞裾 jiǔ xiá jū · cửu hà cư Hán Việt: cửu hà cư · Pinyin: jiǔ xiá jū Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 霞 (hà) + 裾 (cư)Pinyinjiǔ xiá jūHán Việtcửu hà cưCấu tạo九 + 霞 + 裾 · cửu + hà + cư nghĩa thành phần: cửu + hà + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"九霞裙"。