九霞觴 jiǔ xiá shāng · cửu hà thương Hán Việt: cửu hà thương · Pinyin: jiǔ xiá shāng Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 霞 (hà) + 觴 (thương)Pinyinjiǔ xiá shāngHán Việtcửu hà thươngCấu tạo九 + 霞 + 觴 · cửu + hà + thương nghĩa thành phần: cửu + hà + thương