九音鑼

jiǔ yīn luó cửu âm la

Hán Việt: cửu âm la · Pinyin: jiǔ yīn luó

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (âm) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云锣。

Eng

  • Cihui 九音鑼 iǔyīnluó n. nine-toned gong M:¹miàn