九頭蛇 jiǔ tóu shé · cửu đầu xà Hán Việt: cửu đầu xà · Pinyin: jiǔ tóu shé Tổng quan cửu đầu xà Cấu tạo: 九 (cửu) + 頭 (đầu) + 蛇 (xà)Pinyinjiǔ tóu shéHán Việtcửu đầu xàCấu tạo九 + 頭 + 蛇 · cửu + đầu + xà nghĩa thành phần: cửu + đầu + xà Nghĩa ViệtCihui cửu đầu xà