九頓首 jiǔ dùn shǒu · cửu đốn thủ Hán Việt: cửu đốn thủ · Pinyin: jiǔ dùn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 頓 (đốn) + 首 (thủ)Pinyinjiǔ dùn shǒuHán Việtcửu đốn thủCấu tạo九 + 頓 + 首 · cửu + đốn + thủ nghĩa thành phần: cửu + đốn + thủ