九香蟲

jiǔ xiāng chóng cửu hương trùng

Hán Việt: cửu hương trùng · Pinyin: jiǔ xiāng chóng

Tổng quan

bọ xít nâu marma

Cấu tạo: (cửu) + (hương) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bọ xít nâu marma

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。昆蟲綱半翅目。體形橢圓,紫黑色;頭小,呈三角形,具一對複眼及一個單眼。幼蟲時期無翅,成蟲則有翅能飛。乾燥後可供藥用。

Eng

  • CC-CEDICT brown marmorated stinkbug (BMSB)
  • Cihui brown marmorated stinkbug (BMSB)