九鯉湖 jiǔ lǐ hú · cửu lí hồ Hán Việt: cửu lí hồ · Pinyin: jiǔ lǐ hú Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 鯉 (lí) + 湖 (hồ)Pinyinjiǔ lǐ húHán Việtcửu lí hồCấu tạo九 + 鯉 + 湖 · cửu + lí + hồ nghĩa thành phần: cửu + lí + hồ