九鼎魚

cửu đỉnh ngư

Hán Việt: cửu đỉnh ngư

Tổng quan

Cấu tạo: 九 (cửu) + 鼎 (đỉnh) + 鱼 (ngư)

Từ liên quan

Gần nghĩa

九鼎大吕 · 九鼎 · 九鼎一言 · 九鼎一丝 · 鼎鱼幕燕 · 九鼎一絲 · 鼎魚 · 鼎魚幕燕