九龙江 cửu long giang Hán Việt: cửu long giang Tổng quan Sông Cửu Long Cấu tạo: 九 (cửu) + 龙 (long) + 江 (giang)Hán Việtcửu long giangCấu tạo九 + 龙 + 江 · cửu + long + giang nghĩa thành phần: cửu + long + giang Nghĩa ViệtCihui Sông Cửu Long