九龙壁 cửu long bích Hán Việt: cửu long bích Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 龙 (long) + 壁 (bích)Hán Việtcửu long bíchCấu tạo九 + 龙 + 壁 · cửu + long + bích nghĩa thành phần: cửu + long + bích