乞丐相

qǐ gài xiāngkhất cái tương

Hán Việt: khất cái tương · Pinyin: qǐ gài xiāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.寒酸相。

Cấu tạo: 乞 (khất) + 丐 (cái) + 相 (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.寒酸相。

Từ liên quan

Gần nghĩa

乞丐 · 乞丐伙伴 · 乞丐生活 · 乞丐的境遇 · 乞丐之徒 · 乞丐王子 · 乞丐配乞丐