乞丐配乞丐

khất cái phối khất cái

Hán Việt: khất cái phối khất cái

Tổng quan

Cấu tạo: (khất) + (cái) + (phối) + (khất) + (cái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Let beggars match with beggars