乞丐配乞丐 khất cái phối khất cái Hán Việt: khất cái phối khất cái Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 丐 (cái) + 配 (phối) + 乞 (khất) + 丐 (cái)Hán Việtkhất cái phối khất cáiTừ loạithànhCấu tạo乞 + 丐 + 配 + 乞 + 丐 · khất + cái + phối + khất + cái nghĩa thành phần: khất + cái + phối + khất + cái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngưu tầm ngưuMainlandKaggle Zh-Vi Let beggars match with beggarsEngCihui Let beggars match with beggars Từ liên quan Gần nghĩa乞丐的境遇 · 乞丐伙伴 · 乞丐生活 · 乞丐之徒 · 乞丐王子 · 乞丐 <cm>