乞兒乘車

qǐ ér chéng chē khất nhi thừa xa

Hán Việt: khất nhi thừa xa · Pinyin: qǐ ér chéng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (khất) + (nhi) + (thừa) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讽刺官职提升得快的话。