乞兒馬醫

qǐ ér mǎ yī khất nhi mã y

Hán Việt: khất nhi mã y · Pinyin: qǐ ér mǎ yī

Tổng quan

Cấu tạo: (khất) + (nhi) + (mã) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乞儿:乞丐;马医:兽医中专治马病的人。旧指卑贱的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 乞儿乞丐;马医兽医中专治马病的人。旧指卑贱的人。