乞咬契 qǐ yǎo qì · khất giảo khế Hán Việt: khất giảo khế · Pinyin: qǐ yǎo qì Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 咬 (giảo) + 契 (khế)Pinyinqǐ yǎo qìHán Việtkhất giảo khếCấu tạo乞 + 咬 + 契 · khất + giảo + khế nghĩa thành phần: khất + giảo + khế